proprietary drug

proprietary drug

A pharmacist hands a customer a box of a proprietary drug.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc độc quyền ( nhãn hiệu)Một loại thuốc tên thương mại được bảo vệ bởi bằng sáng chế. Điều này có nghĩa chỉ công ty nắm giữ bằng sáng chế mới được sản xuất bán loại thuốc đó.

dụ sử dụng
  • (Công ty kiếm được nhiều tiền từ loại thuốc độc quyền của họ dùng để điều trị bệnh tiểu đường.)
  • (Khi bằng sáng chế hết hạn, loại thuốc độc quyền sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các phiên bản thuốc gốc rẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proprietary drug" thường được dùng trong bối cảnh y tế, dược phẩm pháp để chỉ các loại thuốc bản quyền thương mại.
    • The research focused on the development of a new proprietary drug for cancer. (Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một loại thuốc độc quyền mới cho bệnh ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Proprietary medicine (danh từ): thuốc độc quyền (tương tự, nhưng có thể bao gồm cả thuốc không đơn).
    • Many proprietary medicines are sold over the counter. (Nhiều loại thuốc độc quyền được bán không cần đơn.)
  • Proprietary (tính từ): thuộc về quyền sở hữu, độc quyền.
    • The company has a proprietary formula for its product. (Công ty một công thức độc quyền cho sản phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Brand-name drug: thuốc nhãn hiệu.
  • Patent-protected drug: thuốc được bảo vệ bởi bằng sáng chế.
  • Trade-name drug: thuốc tên thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "proprietary drug", nhưng có thể dùng:
    • To hold a patent on something: nắm giữ bằng sáng chế cho thứ đó.
      • The firm holds a patent on this proprietary drug. (Công ty nắm giữ bằng sáng chế cho loại thuốc độc quyền này.)
Thành ngữ liên quan
  • A cash cow: nguồn thu nhập ổn định lớn (thường dùng để chỉ một sản phẩm độc quyền sinh lời).
    • This proprietary drug has become a cash cow for the pharmaceutical company. (Loại thuốc độc quyền này đã trở thành nguồn thu nhập lớn cho công ty dược phẩm.)